Kho từ › Từ vựng B2 · poverty › marginalization

marginalization

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · poverty IELTS
Quá trình làm cho một nhóm hoặc khái niệm trở nên kém quan trọng hơn.
UK /ˌmɑːrdʒɪnəlaɪˈzeɪʃən/ · US /ˌmɑːrdʒɪnəlaɪˈzeɪʃən/
The process of making a group or concept less important.
Marginalization of certain groups can lead to poverty.
→ Sự bên lề hóa của một số nhóm có thể dẫn đến nghèo đói.
Efforts are needed to combat marginalization.→ Cần có nỗ lực để chống lại sự bên lề hóa.
Đồng nghĩa
disenfranchisementneglect
Collocations
social marginalizationeconomic marginalization
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả sự thiệt thòi.
Liên quan đến việc làm giảm vai trò của một nhóm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...