Kho từ › Từ vựng B2 · poverty › subsistence

subsistence

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · poverty IELTS
các phương tiện tối thiểu cần thiết để duy trì sự sống
UK /səbˈsɪstəns/ · US /səbˈsɪstəns/
the minimum means necessary to support life
Farmers often live at a subsistence level, growing just enough food to survive.
→ Nông dân thường sống ở mức độ sinh tồn, trồng đủ thực phẩm để sống sót.
Subsistence farming is common in many developing countries.→ Nông nghiệp sinh tồn phổ biến ở nhiều nước đang phát triển.
Đồng nghĩa
survivalexistence
Collocations
subsistence farmingsubsistence income
🎯 IELTS: Có thể dùng trong các bài viết về nông nghiệp và phát triển.
Thường dùng để nói về nông nghiệp tự cung tự cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...