subsistence
Nghĩa
Định nghĩa · the minimum means necessary to support life
“Farmers often live at a subsistence level, growing just enough food to survive.”Nông dân thường sống ở mức độ sinh tồn, trồng đủ thực phẩm để sống sót.
“Subsistence farming is common in many developing countries.”Nông nghiệp sinh tồn phổ biến ở nhiều nước đang phát triển.
Mẹo IELTS · Có thể dùng trong các bài viết về nông nghiệp và phát triển.
Ghi chú · Thường dùng để nói về nông nghiệp tự cung tự cấp.