destitute
Nghĩa
Định nghĩa · extremely poor and lacking basic necessities
“The destitute family struggled to find food and shelter.”Gia đình nghèo khó vật lộn để tìm thức ăn và nơi ở.
“Many destitute people live on the streets.”Nhiều người nghèo khó sống trên đường phố.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tình trạng nghèo khó cực đoan.
Ghi chú · Sử dụng để chỉ những người không có đủ nhu cầu cơ bản.