Kho từ › Từ vựng B2 · poverty › destitute

destitute

B2 adj. 📁 Từ vựng B2 · poverty IELTS
rất nghèo và thiếu thốn nhu cầu cơ bản
UK /ˈdɛstəˌtut/ · US /ˈdɛstəˌtut/
extremely poor and lacking basic necessities
The destitute family struggled to find food and shelter.
→ Gia đình nghèo khó vật lộn để tìm thức ăn và nơi ở.
Many destitute people live on the streets.→ Nhiều người nghèo khó sống trên đường phố.
Đồng nghĩa
impoverishedneedy
Collocations
destitute conditionsdestitute families
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả tình trạng nghèo khó cực đoan.
Sử dụng để chỉ những người không có đủ nhu cầu cơ bản.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...