Kho từ › Từ vựng B2 · poverty › deprivation

deprivation

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · poverty IELTS
Trạng thái không có cái gì cần thiết.
UK /ˌdɛprɪˈveɪʃən/ · US /ˌdɛprɪˈveɪʃən/
The state of not having something needed.
Sleep deprivation can affect your health.
→ Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
Economic deprivation leads to social issues.→ Thiếu thốn kinh tế dẫn đến các vấn đề xã hội.
Đồng nghĩa
lossdeficiency
Trái nghĩa
abundancesufficiency
Collocations
social deprivationeconomic deprivation
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về sự thiếu thốn trong xã hội.
Thường dùng để chỉ sự thiếu thốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...