deprivation
Nghĩa
Định nghĩa · The state of not having something needed.
“Sleep deprivation can affect your health.”Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của bạn.
“Economic deprivation leads to social issues.”Thiếu thốn kinh tế dẫn đến các vấn đề xã hội.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về sự thiếu thốn trong xã hội.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự thiếu thốn.