to sum up the discussion
Nghĩa
Định nghĩa · to briefly restate the main points discussed
“To sum up the discussion, we agree on the need for more research.”Tóm tắt cuộc thảo luận, chúng tôi đồng ý về sự cần thiết phải nghiên cứu thêm.
“In conclusion, to sum up the discussion, we must prioritize sustainability.”Cuối cùng, để tóm tắt cuộc thảo luận, chúng ta phải ưu tiên tính bền vững.
Mẹo IELTS · Hãy sử dụng các cụm từ này để làm rõ ý kiến của bạn.
Ghi chú · Sử dụng khi muốn tóm tắt ngắn gọn các điểm chính.