Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to sum up the discussion

to sum up the discussion

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
tóm tắt những điểm chính đã thảo luận
UK /sʌm ʌp/ · US /sʌm ʌp/
to briefly restate the main points discussed
To sum up the discussion, we agree on the need for more research.
→ Tóm tắt cuộc thảo luận, chúng tôi đồng ý về sự cần thiết phải nghiên cứu thêm.
In conclusion, to sum up the discussion, we must prioritize sustainability.→ Cuối cùng, để tóm tắt cuộc thảo luận, chúng ta phải ưu tiên tính bền vững.
Đồng nghĩa
to summarize the discussion
Collocations
to sum up brieflyto sum up effectively
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ này để làm rõ ý kiến của bạn.
Sử dụng khi muốn tóm tắt ngắn gọn các điểm chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...