Kho từ
› Cụm IELTS · concluding › to provide a closing overview
to provide a closing overview
B2phr.📁 Cụm IELTS · concludingIELTS
cung cấp một tóm tắt cuối cùng về các điểm chính
UK /prəˈvaɪd ə ˈkloʊzɪŋ ˈoʊvərˌvju/ ·
US /prəˈvaɪd ə ˈkloʊzɪŋ ˈoʊvərˌvju/
to give a final summary of the main points
To provide a closing overview, we discussed various strategies for improvement.
→ Để cung cấp một tóm tắt cuối cùng, chúng tôi đã thảo luận về các chiến lược cải thiện khác nhau.
In providing a closing overview, it’s clear that collaboration is key.→ Trong việc cung cấp một tóm tắt cuối cùng, rõ ràng rằng sự hợp tác là chìa khóa.
Đồng nghĩa
to summarize the main points
Collocations
to provide an overviewto give a final overview
🎯 IELTS: Đừng quên nhấn mạnh các điểm chính trong phần kết luận.