Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to end with a thought-provoking statement

to end with a thought-provoking statement

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
kết thúc bằng một tuyên bố khiến mọi người suy nghĩ
UK /ɛnd wɪð ə ˈθɔtˌproʊvɪkɪŋ ˈsteɪtmənt/ · US /ɛnd wɪð ə ˈθɔtˌproʊvɪkɪŋ ˈsteɪtmənt/
to conclude with a statement that makes people think
To end with a thought-provoking statement, consider what the future holds.
→ Để kết thúc bằng một tuyên bố khiến mọi người suy nghĩ, hãy xem xét tương lai sẽ ra sao.
In ending with a thought-provoking statement, we challenge the audience.→ Khi kết thúc bằng một tuyên bố khiến mọi người suy nghĩ, chúng ta thách thức khán giả.
Đồng nghĩa
to conclude with a thought
Collocations
to end with a statementto end with a question
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để kích thích tư duy của người nghe.
Giúp tạo ấn tượng mạnh mẽ trong phần kết thúc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...