Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to summarize the implications

to summarize the implications

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
tóm tắt các tác động hoặc kết quả có thể xảy ra
UK /ˈsʌməraɪz ði ɪmˈplɪkeɪʃənz/ · US /ˈsʌməraɪz ði ɪmˈplɪkeɪʃənz/
to restate the possible effects or outcomes
To summarize the implications, our findings suggest significant changes are necessary.
→ Để tóm tắt các tác động, các phát hiện của chúng tôi cho thấy sự thay đổi đáng kể là cần thiết.
In summarizing the implications, we must consider long-term effects.→ Trong việc tóm tắt các tác động, chúng ta phải xem xét các hiệu ứng lâu dài.
Đồng nghĩa
to restate the possible outcomes
Collocations
to summarize effectsto summarize outcomes
🎯 IELTS: Đừng quên nêu rõ các tác động trong phần kết luận.
Rất hữu ích trong việc nhấn mạnh các hệ quả của một nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...