Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to make a concluding observation

to make a concluding observation

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
cung cấp một bình luận cuối cùng dựa trên cuộc thảo luận
UK /meɪk ə kənˈkluːdɪŋ ˌɑbzərˈveɪʃən/ · US /meɪk ə kənˈkluːdɪŋ ˌɑbzərˈveɪʃən/
to provide a final comment based on the discussion
To make a concluding observation, we must acknowledge diverse perspectives.
→ Để đưa ra một quan sát kết luận, chúng ta phải thừa nhận các quan điểm đa dạng.
In making a concluding observation, it’s evident that change is needed.→ Khi đưa ra một quan sát kết luận, rõ ràng rằng cần có sự thay đổi.
Đồng nghĩa
to offer a final observation
Collocations
to make an observationto provide a final comment
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm từ này để đưa ra các ý kiến cuối cùng.
Thích hợp trong các bài viết phân tích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...