Kho từ › Idioms · nature › to be in your element

to be in your element

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
cảm thấy thoải mái và hạnh phúc trong một tình huống
UK /bi ɪn jʊr ˈɛlɪmənt/ · US /bi ɪn jʊr ˈɛlɪmənt/
to be very comfortable and happy in a situation
She is in her element when she is painting.
→ Cô ấy cảm thấy thoải mái khi đang vẽ.
He is in his element on the basketball court.→ Anh ấy cảm thấy thoải mái trên sân bóng rổ.
Đồng nghĩa
thriveflourish
Collocations
be in your element at workbe in your element outdoors
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để mô tả sở thích trong IELTS.
Thể hiện sự tự tin và thoải mái trong một môi trường cụ thể.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...