Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · nature · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to make waves

/meɪk weɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

gây ra nhiều sự chú ý hoặc tranh cãi phr.

Định nghĩa · to cause a lot of attention or controversy

“His speech made waves in the community.”Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự chú ý trong cộng đồng.

“She tends to make waves with her bold ideas.”Cô ấy thường gây chú ý với những ý tưởng táo bạo.

Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...