to make waves
Nghĩa
Định nghĩa · to cause a lot of attention or controversy
“His speech made waves in the community.”Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự chú ý trong cộng đồng.
“She tends to make waves with her bold ideas.”Cô ấy thường gây chú ý với những ý tưởng táo bạo.
Mẹo IELTS · Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ.