Kho từ › Idioms · nature › to make waves

to make waves

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
gây ra nhiều sự chú ý hoặc tranh cãi
UK /meɪk weɪvz/ · US /meɪk weɪvz/
to cause a lot of attention or controversy
His speech made waves in the community.
→ Bài phát biểu của anh ấy đã gây ra sự chú ý trong cộng đồng.
She tends to make waves with her bold ideas.→ Cô ấy thường gây chú ý với những ý tưởng táo bạo.
Đồng nghĩa
create a stircause a sensation
Collocations
make waves in politicsmake waves in the industry
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng để chỉ sự chú ý hoặc phản ứng mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...