Kho từ › Idioms · nature › to go hand in hand

to go hand in hand

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
tồn tại cùng nhau hoặc liên kết với nhau
UK /ɡoʊ hænd ɪn hænd/ · US /ɡoʊ hænd ɪn hænd/
to exist together or be connected
Education and economic growth go hand in hand.
→ Giáo dục và tăng trưởng kinh tế tồn tại cùng nhau.
In nature, different species often go hand in hand.→ Trong thiên nhiên, các loài khác nhau thường liên kết với nhau.
Đồng nghĩa
be interconnectedcoexist
Collocations
go hand in hand with progressgo hand in hand with nature
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự liên kết trong IELTS.
Thể hiện mối quan hệ chặt chẽ giữa các yếu tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...