Kho từ › Idioms · nature › to go back to the drawing board

to go back to the drawing board

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
bắt đầu lại và suy nghĩ lại về một kế hoạch hoặc ý tưởng
UK /ɡoʊ bæk tə ðə ˈdrɔɪŋ bɔrd/ · US /ɡoʊ bæk tə ðə ˈdrɔɪŋ bɔrd/
to start over and rethink a plan or idea
After the failure, we had to go back to the drawing board.
→ Sau thất bại, chúng tôi phải bắt đầu lại từ đầu.
It's time to go back to the drawing board with this project.→ Đã đến lúc bắt đầu lại với dự án này.
Đồng nghĩa
rethinkstart over
Collocations
go back to the drawing board on a projectgo back to the drawing board after feedback
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự cải tiến trong IELTS.
Thường dùng khi cần thay đổi kế hoạch do không đạt được kết quả mong muốn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...