Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to sum it all up

to sum it all up

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
tóm tắt tất cả những gì đã nói
UK · US
to give a brief summary of what has been said
To sum it all up, we need to take action now.
→ Tóm lại, chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
To sum it all up, the results were promising.→ Tóm lại, các kết quả rất hứa hẹn.
Đồng nghĩa
in conclusionto summarize
Collocations
sum it all upsum up the discussion
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm rõ kết luận của bạn.
Cách dùng phổ biến trong văn nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...