to sum it all up
B2 IELTS
Nghĩa
tóm tắt tất cả những gì đã nói
phr.
Định nghĩa · to give a brief summary of what has been said
“To sum it all up, we need to take action now.”Tóm lại, chúng ta cần hành động ngay bây giờ.
“To sum it all up, the results were promising.”Tóm lại, các kết quả rất hứa hẹn.
Đồng nghĩa
in conclusionto summarize
Cụm hay dùng
sum it all upsum up the discussion
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để làm rõ kết luận của bạn.
Ghi chú · Cách dùng phổ biến trong văn nói.