Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to put it briefly

to put it briefly

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
nói một cách ngắn gọn
UK · US
to express something in a short way
To put it briefly, we need more funding.
→ Nói ngắn gọn, chúng ta cần nhiều kinh phí hơn.
To put it briefly, the project was a success.→ Nói ngắn gọn, dự án đã thành công.
Đồng nghĩa
in shortto summarize
Collocations
put it brieflyput it simply
🎯 IELTS: Dùng khi bạn cần làm rõ ý một cách ngắn gọn.
Thích hợp khi muốn tóm tắt nhanh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...