Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to conclude with an insight

to conclude with an insight

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
kết thúc bằng cách chia sẻ một ý tưởng quý giá
UK · US
to finish by sharing a valuable idea
To conclude with an insight, understanding is key to progress.
→ Để kết thúc bằng cách chia sẻ một ý tưởng quý giá, sự hiểu biết là chìa khóa cho sự tiến bộ.
To conclude with an insight, every challenge is an opportunity.→ Để kết thúc bằng cách chia sẻ một ý tưởng quý giá, mỗi thách thức là một cơ hội.
Đồng nghĩa
to concludeto summarize
Collocations
conclude with an insightoffer an insight
🎯 IELTS: Sử dụng khi muốn tạo ấn tượng tốt.
Dùng để kết thúc với một suy nghĩ sâu sắc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...