Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to provide a final analysis

to provide a final analysis

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
đưa ra đánh giá hoặc phân tích cuối cùng
UK · US
to give a last evaluation or assessment
To provide a final analysis, the data shows clear trends.
→ Để đưa ra đánh giá cuối cùng, dữ liệu cho thấy các xu hướng rõ ràng.
To provide a final analysis, we must consider all factors.→ Để đưa ra đánh giá cuối cùng, chúng ta phải xem xét tất cả các yếu tố.
Đồng nghĩa
to concludeto summarize
Collocations
provide a final analysisoffer a final analysis
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự thuyết phục cho kết luận.
Thích hợp cho các bài viết nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...