Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to reiterate the main points

to reiterate the main points

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
nhắc lại các khía cạnh quan trọng để nhấn mạnh
UK · US
to repeat the important aspects for emphasis
To reiterate the main points, we discussed three key areas.
→ Để nhắc lại các điểm chính, chúng ta đã thảo luận về ba lĩnh vực chính.
To reiterate the main points, education, health, and employment are critical.→ Để nhắc lại các điểm chính, giáo dục, sức khỏe và việc làm là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
to repeatto summarize
Collocations
reiterate the main pointsreiterate key findings
🎯 IELTS: Sử dụng để tạo sự chú ý vào những điểm quan trọng.
Thích hợp khi muốn nhấn mạnh ý chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...