Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to restate the main conclusion

to restate the main conclusion

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
nhắc lại kết luận quan trọng nhất
UK · US
to repeat the most important conclusion
To restate the main conclusion, we need more investment.
→ Để nhắc lại kết luận chính, chúng ta cần nhiều đầu tư hơn.
To restate the main conclusion, education is the foundation.→ Để nhắc lại kết luận chính, giáo dục là nền tảng.
Đồng nghĩa
to summarizeto conclude
Collocations
restate the main conclusionrepeat the conclusion
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh kết luận của bạn.
Thích hợp cho các bài viết và thuyết trình.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...