Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to summarize the key findings

to summarize the key findings

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
tóm tắt những kết quả chính
UK · US
to give a brief overview of the main results
To summarize the key findings, we discovered new patterns.
→ Để tóm tắt những kết quả chính, chúng ta đã phát hiện ra những mẫu mới.
To summarize the key findings, teamwork improved efficiency.→ Để tóm tắt những kết quả chính, làm việc nhóm đã cải thiện hiệu quả.
Đồng nghĩa
to summarizeto conclude
Collocations
summarize the key findingssummarize the main results
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh thông tin quan trọng.
Sử dụng khi muốn tóm tắt các kết quả nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...