Kho từ › Idioms · nature › to make a splash

to make a splash

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
Gây sự chú ý hoặc quan tâm lớn.
UK /meɪk ə splæʃ/ · US /meɪk ə splæʃ/
To attract a lot of attention or interest.
The new movie made a splash at the box office.
→ Bộ phim mới đã gây sự chú ý lớn tại phòng vé.
She made a splash with her innovative art exhibit.→ Cô ấy đã gây sự chú ý với triển lãm nghệ thuật đổi mới của mình.
Đồng nghĩa
attract attentioncreate a stir
Collocations
make a splash in the mediamake a big splash
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự nổi bật trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc sự kiện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...