to make a splash
Nghĩa
Định nghĩa · To attract a lot of attention or interest.
“The new movie made a splash at the box office.”Bộ phim mới đã gây sự chú ý lớn tại phòng vé.
“She made a splash with her innovative art exhibit.”Cô ấy đã gây sự chú ý với triển lãm nghệ thuật đổi mới của mình.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự nổi bật trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật hoặc sự kiện.