Kho từ
› Cụm IELTS · concluding › to encapsulate the main ideas
to encapsulate the main ideas
B2phr.📁 Cụm IELTS · concludingIELTS
diễn đạt rõ ràng các khái niệm cốt lõi
UK /tu ɪnˈkæpsjʊleɪt ðə meɪn ˈaɪdiz/ ·
US /tu ɪnˈkæpsjʊleɪt ðə meɪn ˈaɪdiz/
to express the core concepts clearly
To encapsulate the main ideas, we must focus on sustainability.
→ Để diễn đạt rõ ràng các khái niệm cốt lõi, chúng ta phải tập trung vào tính bền vững.
To encapsulate the main ideas, innovation is crucial for growth.→ Để diễn đạt rõ ràng các khái niệm cốt lõi, sự đổi mới là rất quan trọng cho sự phát triển.
Đồng nghĩa
to summarize the key ideasto highlight the main points
Collocations
to encapsulate the essenceto encapsulate the message
🎯 IELTS: Thể hiện khả năng tổng hợp ý tưởng bằng cách sử dụng cụm từ này.
Dùng khi muốn nhấn mạnh các ý chính trong bài viết hoặc thuyết trình.