Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to bring the discussion to a close

to bring the discussion to a close

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
kết thúc cuộc trò chuyện một cách có ý nghĩa
UK /tu brɪŋ ðə dɪsˈkʌʃən tu ə kloʊz/ · US /tu brɪŋ ðə dɪsˈkʌʃən tu ə kloʊz/
to end the conversation meaningfully
To bring the discussion to a close, we should reflect on our findings.
→ Để kết thúc cuộc thảo luận, chúng ta nên suy ngẫm về những phát hiện của mình.
To bring the discussion to a close, let’s summarize our key insights.→ Để kết thúc cuộc thảo luận, hãy tóm tắt những hiểu biết chính của chúng ta.
Đồng nghĩa
to conclude the conversationto finalize the discussion
Collocations
to bring the meeting to a closeto bring the presentation to a close
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng kiểm soát cuộc thảo luận.
Thích hợp cho các bài thuyết trình hoặc cuộc họp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...