Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to finalize the discussion

to finalize the discussion

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
đưa cuộc trò chuyện đến một kết thúc rõ ràng
UK /tu ˈfaɪnəˌlaɪz ðə dɪsˈkʌʃən/ · US /tu ˈfaɪnəˌlaɪz ðə dɪsˈkʌʃən/
to bring the conversation to a definite end
To finalize the discussion, we need to agree on the outcomes.
→ Để đưa cuộc thảo luận đến một kết thúc rõ ràng, chúng ta cần đồng ý về kết quả.
To finalize the discussion, let’s summarize our decisions.→ Để đưa cuộc thảo luận đến một kết thúc rõ ràng, hãy tóm tắt các quyết định của chúng ta.
Đồng nghĩa
to conclude the discussionto wrap up the conversation
Collocations
to finalize the meetingto finalize the report
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quyết đoán trong kết luận.
Cách dùng chính xác cho các cuộc họp và thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...