EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · concluding › to close with key takeaways
to close with key takeaways
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · concluding
IELTS
kết thúc bằng cách tóm tắt những bài học quan trọng nhất
UK /tu kloʊz wɪð ki ˈteɪkəweɪz/
·
US /tu kloʊz wɪð ki ˈteɪkəweɪz/
to end by summarizing the most important lessons
To close with key takeaways, we learned the importance of teamwork.
→ Để kết thúc bằng cách tóm tắt những bài học chính, chúng ta đã học được tầm quan trọng của làm việc nhóm.
To close with key takeaways, let’s remember our objectives.
→ Để kết thúc bằng cách tóm tắt những bài học chính, hãy nhớ đến các mục tiêu của chúng ta.
Đồng nghĩa
to end with main lessons
to conclude with key insights
Collocations
to close the presentation with takeaways
to close the discussion with key points
🎯
IELTS:
Thể hiện sự hiểu biết sâu sắc bằng cách sử dụng cụm từ này.
Dùng để nhấn mạnh các bài học rút ra từ cuộc thảo luận.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
in the end
/ɪn ði ɛnd/
cuối cùng; sau khi xem xét mọi thứ
to bring to a close
/tə brɪŋ tə ə kloʊz/
để hoàn thành hoặc kết thúc một cái gì đó một cách chính thức
to draw a conclusion
/tə drɔː ə kənˈkluːʒən/
để đi đến một quyết định hoặc ý kiến
to conclude with
/tə kənˈkluːd wɪð/
để kết thúc bằng cách đề cập đến điều gì đó
to make a final point
/tə meɪk ə ˈfaɪnəl pɔɪnt/
để nêu ra ý tưởng quan trọng cuối cùng
to summarize briefly
/tə ˈsʌməraɪz ˈbriːfli/
để đưa ra một tóm tắt ngắn
to provide closure
/tə prəˈvaɪd ˈkloʊʒər/
để mang lại sự giải quyết cho một tình huống
to make a concluding remark
/tə meɪk ə kənˈkluːdɪŋ rɪˈmɑːrk/
để nói điều gì đó quan trọng ở cuối
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · concluding
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...