Kho từ › Idioms · nature › to see the light

to see the light

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
hiểu rõ điều gì đó
UK · US
to understand something clearly
After the discussion, I finally saw the light about the project.
→ Sau cuộc thảo luận, tôi cuối cùng đã hiểu rõ về dự án.
He saw the light after reading the report.→ Anh ấy đã hiểu rõ sau khi đọc báo cáo.
Đồng nghĩa
to understandto realize
Collocations
see the light about somethinghelp someone see the light
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự hiểu biết trong bài thi.
Dùng khi ai đó nhận ra điều gì đó quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...