Kho từ › Idioms · nature › to smell a rat

to smell a rat

B2 phr. 📁 Idioms · nature IELTS
nghi ngờ có điều gì đó không ổn
UK · US
to suspect something is wrong
I smell a rat with his explanation.
→ Tôi nghi ngờ có điều gì đó không ổn với lời giải thích của anh ấy.
She smelled a rat when she saw the documents.→ Cô ấy nghi ngờ có điều gì đó không ổn khi nhìn thấy tài liệu.
Đồng nghĩa
to suspectto be suspicious
Collocations
smell a rat about somethingsmell a rat in a situation
🎯 IELTS: Sử dụng thành ngữ này để thể hiện sự nghi ngờ trong bài viết.
Dùng khi bạn cảm thấy có điều gì đó không đúng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...