Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to make a final remark

to make a final remark

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
đưa ra một nhận xét cuối cùng
UK · US
to give a concluding statement
To make a final remark, I appreciate everyone's contributions.
→ Để đưa ra một nhận xét cuối cùng, tôi cảm ơn sự đóng góp của mọi người.
I would like to make a final remark about the importance of feedback.→ Tôi muốn đưa ra một nhận xét cuối cùng về tầm quan trọng của phản hồi.
Đồng nghĩa
to give a concluding statement
Collocations
to make final observationsto make concluding remarks
🎯 IELTS: Thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.
Dùng để kết thúc một chủ đề hay bài nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...