Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to provide a closing perspective

to provide a closing perspective

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
chia sẻ một quan điểm cuối cùng
UK · US
to share a final viewpoint
To provide a closing perspective, we must consider future challenges.
→ Để chia sẻ một quan điểm cuối cùng, chúng ta phải xem xét những thách thức trong tương lai.
I want to provide a closing perspective on the issue.→ Tôi muốn chia sẻ một quan điểm cuối cùng về vấn đề này.
Đồng nghĩa
to give a final viewpoint
Collocations
to provide final insightsto provide a concluding perspective
🎯 IELTS: Giúp nhấn mạnh quan điểm cá nhân.
Sử dụng để kết thúc bài phát biểu hoặc viết.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...