a tall order
Nghĩa
Định nghĩa · a difficult task or requirement
“Completing the project in a week is a tall order.”Hoàn thành dự án trong một tuần là một yêu cầu khó khăn.
“It’s a tall order to expect everyone to agree.”Thật khó khăn khi mong đợi mọi người đồng ý.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về thách thức trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ yêu cầu hoặc nhiệm vụ khó khăn.