EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Cụm IELTS · concluding › to restate the key arguments
to restate the key arguments
B2
phr.
📁 Cụm IELTS · concluding
IELTS
để nhắc lại các điểm chính nhằm nhấn mạnh
UK /tuː ˈriːsteɪt ðə kiː ˈɑːrgjʊmənts/
·
US /tuː ˈriːsteɪt ðə kiː ˈɑːrgjʊmənts/
to repeat the main points for emphasis
In conclusion, I want to restate the key arguments.
→ Cuối cùng, tôi muốn nhắc lại các điểm chính.
Restating the key arguments is essential for clarity.
→ Nhắc lại các điểm chính là rất quan trọng để rõ ràng.
Đồng nghĩa
to reiterate
to repeat
Collocations
to restate points
to restate arguments
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm này để làm nổi bật các quan điểm.
Cụm này thường dùng để nhấn mạnh ý chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
in the end
/ɪn ði ɛnd/
cuối cùng; sau khi xem xét mọi thứ
to bring to a close
/tə brɪŋ tə ə kloʊz/
để hoàn thành hoặc kết thúc một cái gì đó một cách chính thức
to draw a conclusion
/tə drɔː ə kənˈkluːʒən/
để đi đến một quyết định hoặc ý kiến
to conclude with
/tə kənˈkluːd wɪð/
để kết thúc bằng cách đề cập đến điều gì đó
to make a final point
/tə meɪk ə ˈfaɪnəl pɔɪnt/
để nêu ra ý tưởng quan trọng cuối cùng
to summarize briefly
/tə ˈsʌməraɪz ˈbriːfli/
để đưa ra một tóm tắt ngắn
to provide closure
/tə prəˈvaɪd ˈkloʊʒər/
để mang lại sự giải quyết cho một tình huống
to make a concluding remark
/tə meɪk ə kənˈkluːdɪŋ rɪˈmɑːrk/
để nói điều gì đó quan trọng ở cuối
Có trong các bộ
🗣️
Cụm IELTS · concluding
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...