renovator
Nghĩa
Định nghĩa · A person who renovates buildings or homes.
“The renovator transformed the old house into a modern home.”Người cải tạo đã biến ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.
“She works as a renovator in the construction industry.”Cô ấy làm việc như một người cải tạo trong ngành xây dựng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về cải tạo và xây dựng.
Ghi chú · 'Renovator' là người có chuyên môn trong việc cải tạo nhà.