Kho từ › Từ vựng B2 · housing › renovator

renovator

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · housing IELTS
Người cải tạo các tòa nhà hoặc nhà ở.
UK /ˈrenəˌveɪtər/ · US /ˈrenəˌveɪtər/
A person who renovates buildings or homes.
The renovator transformed the old house into a modern home.
→ Người cải tạo đã biến ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.
She works as a renovator in the construction industry.→ Cô ấy làm việc như một người cải tạo trong ngành xây dựng.
Đồng nghĩa
restorerremodeler
Collocations
professional renovatorexperienced renovatorrenovator services
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về cải tạo và xây dựng.
'Renovator' là người có chuyên môn trong việc cải tạo nhà.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...