Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

renovator

/ˈrenəˌveɪtər/ B2 IELTS

Nghĩa

Người cải tạo các tòa nhà hoặc nhà ở. n.

Định nghĩa · A person who renovates buildings or homes.

“The renovator transformed the old house into a modern home.”Người cải tạo đã biến ngôi nhà cũ thành một ngôi nhà hiện đại.

“She works as a renovator in the construction industry.”Cô ấy làm việc như một người cải tạo trong ngành xây dựng.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về cải tạo và xây dựng.

Ghi chú · 'Renovator' là người có chuyên môn trong việc cải tạo nhà.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...