Kho từ › Từ vựng B2 · housing › dwelling

dwelling

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · housing IELTS
Nơi ở, chỗ ở của ai đó.
UK /ˈdwɛl.ɪŋ/ · US /ˈdwɛl.ɪŋ/
A place where someone lives.
Their dwelling was small but cozy.
→ Nơi ở của họ nhỏ nhưng ấm cúng.
The ancient dwelling was preserved as a historical site.→ Nơi ở cổ đại đã được bảo tồn như một di tích lịch sử.
Đồng nghĩa
habitatresidence
Collocations
permanent dwellingtemporary dwelling
🎯 IELTS: Sử dụng 'dwelling' khi nói về nơi ở một cách chính thức.
Nơi ở có thể là nhà, căn hộ hoặc bất kỳ chỗ ở nào.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...