Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dwelling

/ˈdwɛl.ɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Nơi ở, chỗ ở của ai đó. n.

Định nghĩa · A place where someone lives.

“Their dwelling was small but cozy.”Nơi ở của họ nhỏ nhưng ấm cúng.

“The ancient dwelling was preserved as a historical site.”Nơi ở cổ đại đã được bảo tồn như một di tích lịch sử.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'dwelling' khi nói về nơi ở một cách chính thức.

Ghi chú · Nơi ở có thể là nhà, căn hộ hoặc bất kỳ chỗ ở nào.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...