Kho từ › Từ vựng B2 · housing › mansion

mansion

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · housing IELTS
Một ngôi nhà lớn và ấn tượng.
UK /ˈmæn.ʃən/ · US /ˈmæn.ʃən/
A large and impressive house.
The billionaire lives in a luxurious mansion.
→ Tỷ phú sống trong một ngôi biệt thự sang trọng.
The mansion has a beautiful garden.→ Biệt thự có một khu vườn đẹp.
Đồng nghĩa
palaceestate
Collocations
historic mansionluxury mansion
🎯 IELTS: Mô tả biệt thự với các chi tiết về kiến trúc.
Biệt thự thường có thiết kế đặc biệt và rộng rãi.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...