Kho từ › Từ vựng B2 · housing › landscaping

landscaping

B2 n. 📁 Từ vựng B2 · housing IELTS
Cảnh quan, quá trình làm cho vườn hoặc sân trở nên hấp dẫn hơn.
UK /ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/ · US /ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/
The process of making a garden or yard more attractive.
They hired professionals for landscaping their garden.
→ Họ đã thuê chuyên gia để làm cảnh quan cho vườn của họ.
Landscaping can increase property value significantly.→ Cảnh quan có thể tăng giá trị bất động sản đáng kể.
Đồng nghĩa
gardeningdesigning
Collocations
landscaping projectlandscaping design
🎯 IELTS: Dùng 'landscaping' khi nói về vườn và không gian ngoài trời.
Cảnh quan làm cho không gian sống đẹp hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...