landscaping
Nghĩa
Định nghĩa · The process of making a garden or yard more attractive.
“They hired professionals for landscaping their garden.”Họ đã thuê chuyên gia để làm cảnh quan cho vườn của họ.
“Landscaping can increase property value significantly.”Cảnh quan có thể tăng giá trị bất động sản đáng kể.
Mẹo IELTS · Dùng 'landscaping' khi nói về vườn và không gian ngoài trời.
Ghi chú · Cảnh quan làm cho không gian sống đẹp hơn.