Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

landscaping

/ˈlænd.skeɪ.pɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

Cảnh quan, quá trình làm cho vườn hoặc sân trở nên hấp dẫn hơn. n.

Định nghĩa · The process of making a garden or yard more attractive.

“They hired professionals for landscaping their garden.”Họ đã thuê chuyên gia để làm cảnh quan cho vườn của họ.

“Landscaping can increase property value significantly.”Cảnh quan có thể tăng giá trị bất động sản đáng kể.

Mẹo IELTS · Dùng 'landscaping' khi nói về vườn và không gian ngoài trời.

Ghi chú · Cảnh quan làm cho không gian sống đẹp hơn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...