Từ vựng B2

Chủ đề Từ vựng B2 · housing · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fixture

/ˈfɪk.stʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

thiết bị gắn cố định (bồn rửa, đèn) n.

Định nghĩa · An item that is fixed or attached to a building.

“The light fixture needs to be replaced.”Thiết bị ánh sáng cần phải được thay thế.

“They installed new fixtures in the bathroom.”Họ đã lắp đặt các thiết bị mới trong phòng tắm.

Đồng nghĩa fittingattachment

Mẹo IELTS · Dùng 'fixture' khi nói về đồ dùng trong nhà.

Ghi chú · Thiết bị có thể ảnh hưởng đến thẩm mỹ của không gian.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...