Kho từ › Cụm IELTS · concluding › to draw final remarks

to draw final remarks

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · concluding IELTS
đưa ra những nhận xét hoặc quan sát kết thúc
UK /drɔ faɪnəl rɪˈmɑrks/ · US /drɔ faɪnəl rɪˈmɑrks/
to make concluding comments or observations
Before we finish, I would like to draw final remarks on our discussion.
→ Trước khi kết thúc, tôi muốn đưa ra những nhận xét cuối cùng về cuộc thảo luận của chúng ta.
To draw final remarks, we should take this opportunity seriously.→ Để đưa ra nhận xét cuối cùng, chúng ta nên coi trọng cơ hội này.
Đồng nghĩa
to make concluding remarksto provide final comments
Collocations
draw final remarks ondraw final remarks aboutdraw final remarks regarding
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự chuyên nghiệp trong kết luận.
Cụm từ này thường dùng để kết thúc một bài nói.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...