Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › there is a likelihood that

there is a likelihood that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra khả năng xảy ra của một điều gì đó trong tương lai.
UK /ðɛr ɪz ə ˈlaɪkliːhʊd ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə ˈlaɪkliːhʊd ðæt/
Indicates a chance of something happening in the future.
There is a likelihood that job automation will increase.
→ Có khả năng rằng tự động hóa công việc sẽ gia tăng.
There is a likelihood that more people will prioritize mental health.→ Có khả năng rằng nhiều người sẽ ưu tiên sức khỏe tâm thần hơn.
Đồng nghĩa
there's a chance thatit's likely that
Collocations
there is a likelihood thatlikelihood of change
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục cho dự đoán.
Dùng khi bạn muốn diễn đạt khả năng xảy ra của một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...