there is a likelihood that
Nghĩa
Định nghĩa · Indicates a chance of something happening in the future.
“There is a likelihood that job automation will increase.”Có khả năng rằng tự động hóa công việc sẽ gia tăng.
“There is a likelihood that more people will prioritize mental health.”Có khả năng rằng nhiều người sẽ ưu tiên sức khỏe tâm thần hơn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để tăng cường tính thuyết phục cho dự đoán.
Ghi chú · Dùng khi bạn muốn diễn đạt khả năng xảy ra của một điều gì đó.