Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › there is a chance that

there is a chance that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra khả năng xảy ra của một điều gì đó.
UK /ðɛr ɪz ə tʃæns ðæt/ · US /ðɛr ɪz ə tʃæns ðæt/
Indicates a possibility of something occurring.
There is a chance that the economy will improve next year.
→ Có khả năng nền kinh tế sẽ cải thiện vào năm tới.
There is a chance that climate change will affect agriculture.→ Có khả năng biến đổi khí hậu sẽ ảnh hưởng đến nông nghiệp.
Đồng nghĩa
there's a possibilityit may happen
Collocations
there is a chance thatchance of success
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện những dự đoán không chắc chắn.
Dùng khi bạn không chắc chắn nhưng vẫn thấy có khả năng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...