Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › I would imagine that

I would imagine that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Diễn đạt một niềm tin cá nhân về tương lai.
UK /aɪ wʊd ɪˈmædʒɪn ðæt/ · US /aɪ wʊd ɪˈmædʒɪn ðæt/
Expresses a personal belief about the future.
I would imagine that cities will become more crowded.
→ Tôi nghĩ rằng các thành phố sẽ trở nên đông đúc hơn.
I would imagine that education will evolve with technology.→ Tôi nghĩ rằng giáo dục sẽ phát triển cùng với công nghệ.
Đồng nghĩa
I believe thatI think that
Collocations
I would imagine thatimagine future scenarios
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân trong dự đoán.
Dùng khi bạn muốn thể hiện ý kiến cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...