Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › the trend suggests that

the trend suggests that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Chỉ ra điều gì có thể xảy ra dựa trên các mô hình hiện tại.
UK /ðə trɛnd səˈdʒɛsts ðæt/ · US /ðə trɛnd səˈdʒɛsts ðæt/
Indicates what may happen based on current patterns.
The trend suggests that more people will work remotely.
→ Xu hướng cho thấy rằng nhiều người sẽ làm việc từ xa.
The trend suggests that renewable energy usage is increasing.→ Xu hướng cho thấy rằng việc sử dụng năng lượng tái tạo đang gia tăng.
Đồng nghĩa
the pattern indicates thatthe data shows that
Collocations
the trend suggests thatsuggested trends
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự thay đổi trong xã hội.
Dùng khi bạn dựa vào xu hướng để dự đoán.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...