Kho từ › Cụm IELTS · speculating about the future › it is possible that

it is possible that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · speculating about the future IELTS
Gợi ý rằng điều gì đó có thể xảy ra nhưng không chắc chắn.
UK /ɪt ɪz ˈpɒsəbl ðæt/ · US /ɪt ɪz ˈpɒsəbl ðæt/
Suggests that something could happen, but it is uncertain.
It is possible that we will see more electric cars on the road.
→ Có thể chúng ta sẽ thấy nhiều xe điện trên đường.
It is possible that new technologies will change our lives.→ Có thể các công nghệ mới sẽ thay đổi cuộc sống của chúng ta.
Đồng nghĩa
it could happenthere's a chance
Collocations
it is possible thatpossible outcomes
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để tăng tính thuyết phục cho dự đoán.
Dùng khi bạn muốn đề cập đến khả năng chưa chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...