Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › It’s clear to me that

It’s clear to me that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Rõ ràng với tôi rằng
UK /ɪts klɪr tə mi ðæt/ · US /ɪts klɪr tə mi ðæt/
I understand something very well.
It’s clear to me that education is vital for progress.
→ Rõ ràng với tôi rằng giáo dục là rất quan trọng cho sự tiến bộ.
It’s clear to me that communication is key in relationships.→ Rõ ràng với tôi rằng giao tiếp là chìa khóa trong các mối quan hệ.
Đồng nghĩa
I see clearly thatI understand that
Collocations
it’s clear to me that stronglyit’s clear to me that obviouslyit’s clear to me that generally
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh quan điểm.
Thể hiện sự chắc chắn và rõ ràng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...