Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › In my experience

In my experience

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
dựa trên những gì tôi đã trải nghiệm.
UK /ɪn maɪ ɪkˈspɪəriəns/ · US /ɪn maɪ ɪkˈspɪəriəns/
based on what I have personally encountered.
In my experience, teamwork leads to better results.
→ Theo kinh nghiệm của tôi, làm việc nhóm dẫn đến kết quả tốt hơn.
In my experience, learning a language takes time.→ Theo kinh nghiệm của tôi, việc học một ngôn ngữ cần thời gian.
Đồng nghĩa
based on my experiencefrom what I've seen
Collocations
in my experience within my experience of
🎯 IELTS: Sử dụng để minh họa ý kiến của bạn.
Dùng để chia sẻ kinh nghiệm cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...