Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I would argue against

I would argue against

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi muốn bày tỏ sự không đồng tình với một ý tưởng.
UK /aɪ wʊd ˈɑrɡju əˈɡɛnst/ · US /aɪ wʊd ˈɑrɡju əˈɡɛnst/
I want to express disagreement with an idea.
I would argue against the notion that technology is harmful.
→ Tôi muốn bày tỏ sự không đồng tình với quan điểm rằng công nghệ có hại.
I would argue against reducing funding for education.→ Tôi muốn bày tỏ sự không đồng tình với việc cắt giảm ngân sách cho giáo dục.
Đồng nghĩa
I want to disagree withI wish to oppose
Collocations
I would argue against manyI would argue against this
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trái chiều trong bài thi.
Dùng để thể hiện sự không đồng tình một cách mạnh mẽ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...