Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I am aware that

I am aware that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi biết hoặc hiểu điều gì đó là đúng.
UK /aɪ æm əˈwɛr ðæt/ · US /aɪ æm əˈwɛr ðæt/
I know or understand something to be true.
I am aware that not everyone agrees with this view.
→ Tôi biết rằng không phải ai cũng đồng ý với quan điểm này.
I am aware that this is a sensitive topic.→ Tôi biết rằng đây là một chủ đề nhạy cảm.
Đồng nghĩa
I know thatI realize that
Collocations
I am aware that manyI am aware that this
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự hiểu biết trong ý kiến.
Dùng để thể hiện sự nhận thức về một vấn đề.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...