I would contend that
Nghĩa
Định nghĩa · I argue or state strongly that.
“I would contend that more regulations are needed.”Tôi khẳng định rằng cần nhiều quy định hơn.
“I would contend that art is essential for cultural development.”Tôi khẳng định rằng nghệ thuật là cần thiết cho sự phát triển văn hóa.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Ghi chú · Thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận.