Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I would contend that

I would contend that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi khẳng định rằng.
UK /aɪ wʊd kənˈtɛnd ðæt/ · US /aɪ wʊd kənˈtɛnd ðæt/
I argue or state strongly that.
I would contend that more regulations are needed.
→ Tôi khẳng định rằng cần nhiều quy định hơn.
I would contend that art is essential for cultural development.→ Tôi khẳng định rằng nghệ thuật là cần thiết cho sự phát triển văn hóa.
Đồng nghĩa
I argue thatI assert that
Collocations
I would contend thatit is widely contended that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...