Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I would assert that

I would assert that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi khẳng định rằng.
UK /aɪ wʊd əˈsɜrt ðæt/ · US /aɪ wʊd əˈsɜrt ðæt/
I strongly state or declare that.
I would assert that mental health is just as important as physical health.
→ Tôi khẳng định rằng sức khỏe tâm thần cũng quan trọng như sức khỏe thể chất.
I would assert that we need to focus on renewable energy sources.→ Tôi khẳng định rằng chúng ta cần tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩa
I would claim thatI would state that
Collocations
I would assert thatI would argue that
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm mạnh mẽ.
Thường dùng trong văn viết hoặc tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...