It’s my belief that
Nghĩa
Định nghĩa · What I believe to be true.
“It's my belief that everyone deserves equal rights.”Tôi tin rằng mọi người đều xứng đáng có quyền bình đẳng.
“It's my belief that hard work leads to success.”Tôi tin rằng làm việc chăm chỉ dẫn đến thành công.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm cá nhân trong bài viết.
Ghi chú · Cách diễn đạt này thể hiện niềm tin cá nhân.