Kho từ › Cụm IELTS · opinion (giving your view) › I find it difficult to believe that

I find it difficult to believe that

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · opinion (giving your view) IELTS
Tôi thấy khó để tin rằng.
UK /aɪ faɪnd ɪt ˈdɪfɪkəlt tu bɪˈliv ðæt/ · US /aɪ faɪnd ɪt ˈdɪfɪkəlt tu bɪˈliv ðæt/
I struggle to accept something as true.
I find it difficult to believe that people can be so cruel.
→ Tôi thấy khó để tin rằng mọi người có thể tàn nhẫn đến vậy.
I find it difficult to believe that money can buy happiness.→ Tôi thấy khó để tin rằng tiền có thể mua được hạnh phúc.
Đồng nghĩa
I struggle to accept thatI find it hard to believe that
Collocations
I find it difficult to believe that thisI find it difficult to believe that we should
🎯 IELTS: Dùng cụm này để thể hiện quan điểm trong bài viết.
Cách diễn đạt này thể hiện sự nghi ngờ về một điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...